Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cánh tay đắc lực»

Số lượt xem 6
Định nghĩa của «cánh tay đắc lực»
StatValue
Views6
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, cụm từ này đôi khi được dùng một cách mỉa mai để chỉ những công cụ hoặc vật dụng hỗ trợ cho những hành vi không mấy tích cực như 'sống ảo' hay gian lận. Tuy nhiên, nó cũng được dùng để chỉ những người bạn luôn sẵn sàng 'tiếp tay' cho những trò đùa tinh quái của nhau. Sắc thái của từ này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể của cuộc trò chuyện.

Ví dụ

> App chỉnh ảnh này chính là cánh tay đắc lực giúp mình có những bức hình nghìn like.

> Thằng bạn thân đúng là cánh tay đắc lực trong mọi phi vụ trốn học đi chơi của tôi.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.