Định nghĩa của «hết cứu»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 10 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Đây là cụm từ dùng để chỉ những tình huống vô phương cứu chữa hoặc những hành động ngớ ngẩn đến mức không thể bào chữa được. Nó bắt nguồn từ cách nói dân dã nhưng được biến tấu để nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn của người quan sát. Giới trẻ thường dùng cụm này để bình luận về các video hài hước hoặc các quyết định sai lầm của bạn bè trên mạng.
- Ví dụ
-
> Nhìn nó làm bài kiểm tra mà tôi thấy hết cứu nội luôn, sai toàn câu cơ bản.
> Quả đầu mới của ông đúng là hết cứu nội, nhìn không nhịn được cười.
- Mô tả
-
Cụm từ này được dùng để chỉ những trường hợp, hành vi hoặc con người đã chạm đến giới hạn của sự tồi tệ hoặc ngớ ngẩn mà không còn cách nào sửa chữa. Nó thường xuất hiện dưới các bài đăng về những thảm họa nấu ăn, những pha xử lý cồng kềnh hoặc những phát ngôn gây sốc. Người dùng sử dụng 'hết cứu' để bày tỏ sự bất lực xen lẫn nản lòng trước một thực tế phũ phàng.
- Ví dụ
-
> Ăn mặc kiểu gì thế này, đúng là hết cứu thật sự rồi.
> Pha xử lý đi vào lòng đất này thì chỉ có nước bảo là hết cứu thôi.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận