Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «kiến tạo»

Số lượt xem 6
Định nghĩa của «kiến tạo»
StatValue
Views6
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Vốn là một thuật ngữ bóng đá chỉ đường chuyền dẫn đến bàn thắng, nhưng trên mạng xã hội Việt Nam, nó được dùng để chỉ hành động tạo ra một tình huống hoặc đặt một câu hỏi giúp người khác có cơ hội 'tỏa sáng' hoặc 'thả thính'. Người 'kiến tạo' thường là bạn bè thân thiết, cố tình nói một câu để người kia có thể đáp lại một cách ngầu hoặc hài hước. Đây là một lối nói ẩn dụ rất phổ biến trong các hội nhóm Gen Z.

Ví dụ

> Thằng bạn thân vừa kiến tạo cho mình một câu hỏi cực gắt để mình thể hiện trình độ trước mặt crush.

> Pha kiến tạo này của ông hơi bị đi vào lòng đất rồi đó, làm tôi không biết trả lời sao luôn.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.