Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «phốt»

Số lượt xem 2
Định nghĩa của «phốt»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ này dùng để chỉ việc vạch trần những hành vi xấu xa, bí mật đen tối hoặc những sai lầm của một cá nhân hay tổ chức lên mạng xã hội. 'Bóc phốt' đã trở thành một văn hóa đặc trưng trên Facebook và TikTok, nơi cộng đồng mạng cùng nhau chia sẻ và chỉ trích đối tượng bị nhắc đến. Tầm ảnh hưởng của một vụ phốt có thể dẫn đến việc đối tượng bị tẩy chay diện rộng hoặc phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Ví dụ

> Shop này vừa bị bóc phốt bán hàng giả, mọi người né gấp ra nhé.

> Suốt ngày lên mạng hóng phốt thế này thì thời gian đâu mà học hành hả con?

> Drama này to quá, chắc chắn là phốt của năm rồi chứ không đùa đâu.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.