Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «share family»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «share family»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Share family" là một cụm từ lóng kỹ thuật số mượn từ tính năng Family Sharing trên nền tảng phân phối game Steam, dùng để chỉ hành động chia sẻ thư viện trò chơi giữa các tài khoản người dùng với nhau. Trong cộng đồng game thủ, cụm từ này thường xuất hiện khi mọi người bàn về cách tiết kiệm chi phí để trải nghiệm những tựa game bom tấn có giá bán cao mà không cần trực tiếp bỏ tiền mua bản quyền cá nhân. Sắc thái của từ mang tính thực tế cao, phản ánh mẹo vặt kinh tế của giới game thủ học sinh, sinh viên hoặc những người có ngân sách eo hẹp. Mặc dù tiện lợi, hình thức này đôi khi cũng vấp phải một số giới hạn kỹ thuật từ nhà phát hành nhưng vẫn được đông đảo người dùng tận dụng triệt để.

Ví dụ

— Hôm nay có game hot vừa ra mắt kìa, mày tính mua hay đợi giảm giá thế? — Tao tính mượn tài khoản share family của thằng bạn thân để chơi ké trước xem có đáng tiền không đã.

Việc tận dụng tính năng share family giữa bạn bè với nhau giúp nhiều game thủ có cơ hội thưởng thức các siêu phẩm đắt đỏ mà không phải bận tâm về vấn đề tài chính cá nhân.

Dù đã chơi qua share family nhưng vẫn ước được tặng game free để được chơi lại

Source: Steam


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.