Định nghĩa của «đỉnh nóc kịch trần»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 8 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này xuất phát từ một chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc và nhanh chóng trở thành xu hướng để chỉ sự tuyệt vời đến mức tối đa. Nó thường được dùng để khen ngợi một màn trình diễn, một bộ trang phục hoặc một sự kiện có quy mô hoành tráng và ấn tượng. Giới trẻ sử dụng câu này với tông giọng hào hứng, phấn khích nhằm thể hiện sự ngưỡng mộ tột độ đối với đối tượng được nhắc đến.
- Ví dụ
-
> Xem xong concert hôm qua mà vẫn còn thấy đỉnh nóc kịch trần bay phấp phới luôn cả nhà ơi!
> Bộ đồ hôm nay của bà đúng là đỉnh nóc kịch trần bay phấp phới, không chê vào đâu được.
- Mô tả
-
Cụm từ này được dùng để mô tả một trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, tuyệt vời nhất hoặc không thể tốt hơn được nữa. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khen ngợi một màn trình diễn, một bộ trang phục hoặc một sự kiện có quy mô hoành tráng. Giới trẻ sử dụng cách nói này để nhấn mạnh sự phấn khích và ngưỡng mộ tột độ đối với một đối tượng cụ thể.
- Ví dụ
-
> Sân khấu hôm nay của idol đúng là đỉnh nóc kịch trần luôn mọi người ơi!
> Visual của chị ấy trong bộ ảnh mới này phải gọi là đỉnh nóc kịch trần, không có điểm nào để chê.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận