Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «địa chấn»

Số lượt xem 4
Định nghĩa của «địa chấn»
StatValue
Views4
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Trong ngôn ngữ mạng, từ này không còn chỉ hiện tượng thiên tai mà được dùng như một tính từ mạnh để mô tả một sự kiện, một bộ trang phục hoặc một phát ngôn gây sốc, cực kỳ ấn tượng. Nó thể hiện sự ngạc nhiên tột độ hoặc sự thán phục trước một điều gì đó có sức ảnh hưởng lan tỏa rộng rãi. Giới trẻ thường dùng từ này để 'hype' (tâng bốc) thần tượng hoặc những xu hướng mới nổi trên mạng xã hội.

Ví dụ

> Visual của cô ấy trong sự kiện hôm nay đúng là một cú địa chấn đối với người hâm mộ.

> Tin này mà tung ra thì đảm bảo gây địa chấn toàn cõi mạng cho mà xem.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.