Định nghĩa của «bay lắc»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 9 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Dù có nguồn gốc từ văn hóa tiệc tùng, cụm từ này hiện nay thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái bắt đầu quẩy hết mình hoặc trở nên cực kỳ phấn khích. Nó ám chỉ việc gạt bỏ mọi lo âu để tận hưởng niềm vui hoặc bắt đầu một hoạt động giải trí sôi động nào đó. Đôi khi nó cũng được dùng để mỉa mai những người đang có hành động tăng động hoặc mất kiểm soát một cách hài hước.
- Ví dụ
-
> Cuối tuần rồi, anh em mình bật chế độ bay lắc thôi chứ đợi chờ gì nữa!
> Vừa nghe tin được nghỉ lễ là cả phòng tôi bật chế độ bay lắc, tinh thần phấn chấn hẳn lên.
- Mô tả
-
Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, ngoài nghĩa tiêu cực liên quan đến chất kích thích, từ này còn được dùng để mô tả trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc vui vẻ. Nó thường xuất hiện trong các video âm nhạc sôi động hoặc khi ai đó đang tận hưởng một bữa tiệc tưng bừng. Giới trẻ sử dụng từ này để thể hiện tinh thần 'chơi hết mình' và không lo âu.
- Ví dụ
-
> Cuối tuần rồi, lên đồ đi bay lắc một chuyến cho quên hết muộn phiền công việc thôi anh em.
> Nghe bản nhạc này xong chỉ muốn bay lắc ngay lập tức vì giai điệu quá bắt tai.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận