Định nghĩa của «cờ xanh»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 4 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động xác định một người là đối tượng lý tưởng để hẹn hò hoặc kết hôn dựa trên những phẩm chất tốt đẹp của họ. Nó bắt nguồn từ khái niệm 'green flag' trong tiếng Anh, tượng trưng cho sự an toàn và tích cực trong một mối quan hệ. Giới trẻ thường dùng từ này trên mạng xã hội khi thấy ai đó có hành động tử tế, tinh tế hoặc chung thủy.
- Ví dụ
-
> Thấy anh ấy tự tay nấu ăn cho bạn gái mà mình muốn cắm cờ xanh ngay lập tức.
> Anh này đúng chuẩn gu mình, phải cắm cờ xanh để giữ mối thôi.
> Nhìn cách anh ấy đối xử với động vật là biết nên cắm cờ xanh rồi.
- Mô tả
-
Tương ứng với 'green flag', đây là từ dùng để chỉ những đặc điểm tích cực, lành mạnh và đáng tin cậy ở một người. Nó thể hiện sự ủng hộ và tán dương đối với những hành động tử tế, tâm lý hoặc sự ổn định về cảm xúc trong các mối quan hệ xã hội. Giới trẻ thường dùng từ này để mô tả hình mẫu lý tưởng mà họ muốn hẹn hò hoặc kết bạn lâu dài.
- Ví dụ
-
> Một người đàn ông biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của bạn chính là cờ xanh chính hiệu.
> Tìm được một hội bạn toàn cờ xanh thế này thì đúng là may mắn nhất đời rồi.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận