Định nghĩa của «gacha»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Gacha" là thuật ngữ chỉ cơ chế quay thưởng ngẫu nhiên trong trò chơi điện tử để sở hữu nhân vật, trang phục hoặc vật phẩm quý hiếm. Từ này có nguồn gốc từ loại máy bán đồ chơi viên nhộng gashapon của Nhật Bản và được cộng đồng game thủ Việt Nam sử dụng phổ biến. Trong ngôn ngữ mạng, từ này mang sắc thái hài hước hoặc than vắn thở dài khi nói về vận may, sự may rủi cũng như việc tiêu tốn nhiều tiền bạc vào game. Người chơi thường gọi các tựa game tích hợp hệ thống này là "game gacha" và việc thực hiện thao tác quay thưởng là "quay gacha" hay "xả gacha".
- Ví dụ
-
Tối nay game mở banner mới nên tui nhất định phải nạp tiền vào quay gacha để rước nhân vật này về.
Tựa game này thuộc thể loại gacha nhưng tỷ lệ ra đồ hiếm khá dễ thở chứ không quá hút máu.
Đừng xui dại đứa yếu vía như nó dính vào mấy trò gacha kẻo lại rỗng túi trong một nốt nhạc.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận