Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cháy»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «cháy»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Cháy" là một từ lóng hiện đại dùng để khen ngợi một thứ gì đó quá xuất sắc, ấn tượng, hoặc có năng lượng bùng nổ. Nguồn gốc của nó có thể liên quan đến từ "lit" trong tiếng Anh, ám chỉ sự rực rỡ và cuốn hút không thể rời mắt. Trong cộng đồng game thủ và giới trẻ, từ này thường dùng để chỉ đồ họa cực đẹp, âm nhạc bắt tai hoặc một màn trình diễn kỹ năng đỉnh cao. Nó mang tông giọng tích cực, hào hứng và thể hiện sự công nhận tuyệt đối về chất lượng của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ

> Con game này đồ họa nhìn cháy quá, hiệu ứng cháy nổ như thật luôn.

> Outfit hôm nay của ông nhìn cháy đấy, trông rất có gu.

> Đoạn drop của bài này cháy thật sự, nghe xong muốn đứng dậy quẩy luôn.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.