Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «vãi»

Số lượt xem 4
Định nghĩa của «vãi»
StatValue
Views4
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Vãi" là một từ đệm hoặc thán từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ của giới trẻ Việt Nam, dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng thái đứng trước nó. Từ này mang sắc thái suồng sã, thân mật và có thể biểu thị nhiều cung bậc cảm xúc từ ngạc nhiên, thán phục đến mỉa mai hoặc khó chịu. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tăng sức nặng cho câu nói.

Ví dụ

> hay vãi thề hôm nào cũng nghe

> 4:44:49 pha này anh già xử lý nhìn cay vãi chưởng.

> Nhìn cái đồ họa game này đẹp vãi luôn ấy.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.