Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «vãi ò»

Số lượt xem 2
Định nghĩa của «vãi ò»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Vãi ò" là một từ cảm thán được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ, vô cùng của một tính chất hoặc sự việc nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật của giới trẻ hoặc trên mạng xã hội để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khi là sự mỉa mai. Về mặt cấu trúc, "ò" là cách nói giảm nói tránh hoặc biến âm của một từ ngữ thô tục hơn, giúp câu văn trở nên nhẹ nhàng và hài hước hơn nhưng vẫn giữ được sắc thái biểu cảm mạnh. Người dùng thường thêm cụm từ này vào sau các tính từ để làm nổi bật cảm xúc cá nhân trước một hiện tượng ấn tượng.

Ví dụ

> Giai điệu bài này nghe cuốn vãi ò luôn ấy, nghe một lần là nghiện cả ngày.

> Ông Cheng rap rõ lời mà melody cũng đỉnh vãi ò, không cần nhìn sub vẫn hiểu hết.

> Nhìn cái sân khấu dàn dựng công phu vãi ò, đúng là đẳng cấp của nghệ sĩ quốc tế.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.