Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «vở òa»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «vở òa»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Vở òa" (biến thể cách viết của "vỡ òa") mô tả trạng thái cảm xúc bùng nổ mãnh liệt khi một điều gì đó mong chờ từ lâu cuối cùng cũng xảy ra. Trong ngôn ngữ mạng, từ này thường dùng để chỉ cảm giác hạnh phúc, xúc động đến mức không kìm nén được khi thấy thần tượng quay lại hoặc nghe được một giai điệu quen thuộc. Nó thể hiện sự giải tỏa của tâm lý sau một thời gian dài kìm nén hoặc hy vọng. Người dùng thường dùng từ này để nhấn mạnh sự kết nối tâm hồn sâu sắc với nội dung mà họ đang xem hoặc nghe.

Ví dụ

>Nghe câu tiếng Việt đầu tiên trong bài hát mà mình thấy vở òa thực sự.

>Cảm xúc vở òa khi thấy đội tuyển mình yêu thích lội ngược dòng vào phút cuối.

>Cả khán phòng như vở òa khi ánh đèn sân khấu bật sáng và anh ấy xuất hiện.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.