Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «võai»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «võai»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Võai" là một biến thể viết chệch đi của từ "vãi", một từ đệm dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một tính từ hoặc trạng thái nào đó. Việc thay đổi cách viết này giúp giảm bớt sắc thái thô tục của từ gốc, tạo cảm giác trẻ trung, nhí nhảnh và phù hợp hơn với ngôn ngữ của Gen Z trên mạng xã hội. Từ này thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc cảm xúc dâng trào trước một điều gì đó quá ấn tượng. Nó xuất hiện phổ biến trong các bình luận, tin nhắn tán gẫu giữa bạn bè hoặc trên các diễn đàn giải trí.

Ví dụ

> Uầy nhiều đoạn nhấn nhá cảm xúc dâng trào võaiiiii 🥺 nghe mà nổi da gà.

> Nhìn cái MV này đầu tư đỉnh võai, chắc tốn kém lắm đây.

> Đồ ăn ở đây ngon võai luôn mọi người ơi, nhất định phải thử nha.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.