Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «máy nổ»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «máy nổ»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Cụm từ "máy nổ" trong tiếng lóng của cộng đồng công nghệ và game thủ Việt Nam dùng để ví von những chiếc máy tính hoặc laptop đã cũ, yếu nhưng vẫn cố gắng gồng gánh các tựa game nặng đô, khiến quạt tản nhiệt hú hét inh oả và thân máy nóng rực như một cái lò than. Biệt danh hài hước này ám chỉ âm thanh phát ra từ hệ thống làm mát kêu to và ù ù chẳng khác nào động cơ xe máy cũ nổ máy cọc cạch. Người chơi thường dùng từ này để tự trào hoặc cảnh báo người khác về tình trạng phần cứng của mình khi bắt máy phải chạy hết công suất. Biểu cảm của cụm từ này mang sắc thái vui nhộn, tự giễu cợt và đậm chất văn hóa mạng của giới trẻ đam mê công nghệ.

Ví dụ

— Ê mày, tính kéo con game bom tấn mới ra về chơi chung không đấy? — Thôi tha cho cái laptop ghẻ của tao đi, bật lên chắc máy nổ cmnl chứ đùa đâu. — Sợ gì, cứ bật điều hòa phòng lạnh rồi chiến tiếp!

Cậu thanh niên vừa bấm nút khởi động tựa game đồ họa khủng trên chiếc laptop đời cũ, chỉ vài giây sau tiếng quạt tản nhiệt gầm rú vang dội khiến cả căn phòng tưởng như một chiếc máy nổ đang chuẩn bị cất cánh.

tối ưu cx ngon máy nổ mà chơi vẫn ổn đến 40% game hí game vẫn cập nhật đều và lượng content khá đủ để chơi cả đơn lẫn co-op

Source: Steam


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.