Định nghĩa của «flex»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 9 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Mặc dù 'flex' đã quá phổ biến, nhưng cụm từ 'flexing nhẹ nhàng' được dùng để chỉ những màn khoe khoang được ngụy trang dưới hình thức khiêm tốn hoặc vô tình. Người dùng thường sử dụng nó như một cách để giảm bớt sự phản cảm khi muốn khoe thành tích, tài sản hoặc người yêu. Đây là một kiểu 'khoe như không khoe' đầy tinh tế nhưng vẫn khiến người xem nhận ra mục đích chính.
- Ví dụ
-
> Chỉ là một chiếc ảnh check-in đi làm bình thường nhưng thực chất là đang flexing nhẹ nhàng cái đồng hồ mới mua.
> Flexing nhẹ nhàng tấm bằng khen để lấy động lực học tập tiếp thôi mà.
- Mô tả
-
Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động khoe khoang về thành tích cá nhân, tài sản hoặc những ưu điểm vượt trội một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Trào lưu này bùng nổ mạnh mẽ thông qua các hội nhóm trên Facebook, nơi người dùng thi nhau chia sẻ những tấm bằng khen, số dư tài khoản hoặc những trải nghiệm xa hoa. Nó mang sắc thái hài hước, tự hào và đôi khi là sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những người thích thể hiện quá mức.
- Ví dụ
-
> Sáng nay vừa nhận được học bổng toàn phần, thôi thì làm nhẹ một bài flex với anh em cho có động lực.
> Đừng có flex cái đồng hồ mới mua đó nữa, ai cũng biết ông giàu rồi mà.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận