Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «kiwi kiwi»

Số lượt xem 4
Định nghĩa của «kiwi kiwi»
StatValue
Views4
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Cụm từ này bắt nguồn từ một video xu hướng trên TikTok và nhanh chóng trở thành từ lóng để khen ngợi một món ăn hoặc đồ uống ngon. Nó không liên quan đến quả kiwi mà chỉ là một âm thanh vui tai được lặp lại để biểu thị sự hài lòng cực độ. Người dùng thường sử dụng nó kèm theo các biểu tượng cảm xúc dễ thương để tăng thêm phần sinh động cho lời khen.

Ví dụ

> Trà sữa quán này đúng là kiwi kiwi luôn, uống một ngụm là ghiền.

> Món gà rán này kiwi kiwi quá xá, lần sau nhất định phải ghé lại.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.