Định nghĩa của «phái phái»
5
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 5 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này bắt nguồn từ một video hài hước trên TikTok và nhanh chóng trở thành trào lưu để diễn tả sự thích thú hoặc hài lòng về một điều gì đó. Nó thường được dùng trong các tình huống tán tỉnh nhẹ nhàng hoặc khi thấy một hành động, hình ảnh cực kỳ đáng yêu và hợp gu. Giới trẻ sử dụng từ này để tạo không khí vui vẻ, hóm hỉnh trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội.
- Ví dụ
-
> Nhìn anh kia mặc sơ mi trắng kìa, phái phái chảy nước miếng luôn á.
> Mấy món đồ decor này xinh xỉu, nhìn là thấy phái phái rồi đó.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận