Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «phết»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «phết»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Phết" là một từ đệm đặt ở cuối câu, có tác dụng nhấn mạnh mức độ của tính từ đứng trước nó, tương đương với từ "khá" hoặc "rất" nhưng mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên hơn. Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật để đưa ra một lời nhận xét, đánh giá về chất lượng của một sự vật hay sự việc. Nó giúp câu văn trở nên nhẹ nhàng, gần gũi và mang tính khẳng định dựa trên trải nghiệm cá nhân của người nói. Dù là khen hay chê, việc thêm từ này vào giúp ý kiến trở nên khách quan và bớt cứng nhắc hơn.

Ví dụ

> Game này chơi một mình thì hơi chán chứ chơi với bạn thì vui phết đấy.

> Nhìn cái map này rộng phết, chắc phải mất cả ngày mới khám phá hết được.

> Cấu hình máy này chơi ổn phết, không bị giật lag gì cả.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.