Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «trùng xuống»

Số lượt xem 4
Định nghĩa của «trùng xuống»
StatValue
Views4
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ này được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc bỗng nhiên trở nên buồn bã, hụt hẫng hoặc mất đi sự hào hứng ban đầu. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khi một cuộc vui bị gián đoạn hoặc khi ai đó nhận được tin tức không như ý muốn. Giới trẻ dùng từ này để diễn tả sự thay đổi tâm trạng nhanh chóng từ tích cực sang tiêu cực một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ

> Đang đi chơi vui mà nghe nhắc đến deadline là tâm trạng mình trùng xuống hẳn luôn.

> Thấy crush đi với người khác là tự nhiên thấy trùng xuống, không còn muốn nói năng gì nữa.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.