Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «chê nha»

Số lượt xem 6
Định nghĩa của «chê nha»
StatValue
Views6
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Một cách từ chối hoặc bày tỏ sự không hài lòng một cách thẳng thắn nhưng mang sắc thái hài hước và có phần hơi 'xéo xắt'. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại giữa bạn bè thân thiết hoặc khi bình luận về một xu hướng thời trang, một món ăn không ngon. Nó thể hiện cá tính mạnh mẽ và sự dứt khoát của người nói trong việc đưa ra quan điểm cá nhân.

Ví dụ

> Cái áo này phối với quần đó trông sến quá, chê nha bạn ơi, thay bộ khác đi.

> Rủ đi chơi mà bắt mình bao hết từ đầu đến cuối là chê nha, không có chuyện đó đâu.

> Nghe nói quán đó phục vụ tệ lắm nên dù có giảm giá mình cũng chê nha, không bao giờ quay lại.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.