Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cái nết»

Số lượt xem 7
Định nghĩa của «cái nết»
StatValue
Views7
Definitions2
First seen2026
Mô tả

Cụm từ này thường được dùng để mỉa mai hoặc nhận xét về tính cách của một ai đó thông qua hành động cụ thể. 'Nết' ở đây là lối sống, cách cư xử, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc trêu chọc về sự vụng về, lười biếng hoặc đanh đá. Nó được sử dụng rộng rãi trong các video ngắn khi quay lại những khoảnh khắc khó đỡ của bạn bè hoặc thú cưng.

Ví dụ

> Nhìn cái nết ăn uống là biết không ai làm lại rồi, vừa ăn vừa nói chuyện rôm rả quá.

> Con mèo nhà tui nhìn cái nết là biết nó chuẩn bị quậy banh cái nhà này rồi.

> Chưa thấy ai đi làm mà ngủ gật như ông, nhìn cái nết là biết tối qua lại thức cày game.


0
Mô tả

Từ này vốn dĩ chỉ tính nết của một người nhưng trong ngôn ngữ mạng, nó được dùng với sắc thái mỉa mai hoặc hài hước để chỉ trích hành vi không đẹp. Người dùng thường kết hợp với các tính từ tiêu cực để nhấn mạnh sự khó chịu đối với thái độ của đối phương. Đây là cách nói giảm nói tránh nhưng vẫn mang tính sát thương cao trong các cuộc tranh luận trực tuyến.

Ví dụ

> Cái nết của bà này ngộ ghê, làm sai mà không bao giờ biết nhận lỗi.

> Nhìn cái nết ăn uống là thấy không ưa nổi rồi, chẳng có chút lịch sự nào cả.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.