Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «mận mà»

Số lượt xem 3
Định nghĩa của «mận mà»
StatValue
Views3
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ này là cách nói lái hoặc biến tấu từ chữ 'mặn mà', dùng để khen ngợi một người có cách nói chuyện duyên dáng, hài hước và thú vị. Nó thường được dùng cho những người có khả năng 'quăng miếng' (tạo tình huống cười) cực tốt trên mạng xã hội hoặc trong đời thực. Trái ngược với 'nhạt nhẽo', một người 'mận mà' luôn biết cách làm cho cuộc hội thoại trở nên sôi nổi và thu hút.

Ví dụ

> Sao dạo này bà viết caption mận mà quá vậy, đọc mà cười không ngậm được miệng.

> Thích mấy người nói chuyện mận mà như này ghê, đi chơi cùng không bao giờ thấy chán.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.